响xiǎngHán Việt: HƯỞNGHSK 4Bộ: 口v, a, qPhồn thể: 響Nghĩa tiếng Việt1.tiếng2.vang3.âm thanh4.phát ra âm thanh5.kêu6.rung7.to8.lượng từ cho âm thanh Luyện viết chữ 响 theo nét (miễn phí)