响起xiǎng qǐHán Việt: HƯỞNG KHỞIHSK 7Bộ: 口vPhồn thể: 響起Nghĩa tiếng Việt1.(âm thanh) vang lên2.(nguồn âm thanh) phát ra3.kêu4.reo Luyện viết chữ 响起 theo nét (miễn phí)