唤起huàn qǐHán Việt: HOÁN KHỞIHSK 7Bộ: 口vPhồn thể: 喚起Nghĩa tiếng Việt1.đánh thức (hành động)2.khuấy động (quần chúng)3.gợi lên (sự chú ý, hồi tưởng,...) Luyện viết chữ 唤起 theo nét (miễn phí)