起步qǐ bùHán Việt: KHỞI BỘHSK 7Bộ: 走v, vnNghĩa tiếng Việt1.bắt đầu2.khởi động3.sự khởi đầu (của một hoạt động) Luyện viết chữ 起步 theo nét (miễn phí)