喘气chuǎn qìHán Việt: SUYỄN KHÍHSK 6Bộ: 口vPhồn thể: 喘氣Nghĩa tiếng Việt1.thở sâu2.thở hổn hển3.thở dốc4.nghỉ lấy hơi5.lấy lại hơi thở Luyện viết chữ 喘气 theo nét (miễn phí)