嘈杂cáo záHán Việt: TÀO TẠPHSK 6Bộ: 口a, anPhồn thể: 嘈雜Nghĩa tiếng Việt1.ồn ào2.ầm ĩ Luyện viết chữ 嘈杂 theo nét (miễn phí)