杂交zá jiāoHán Việt: TẠP GIAOHSK 6Bộ: 木vnPhồn thể: 雜交Nghĩa tiếng Việt1.lai tạo2.giao phối tạp3.tính lăng nhăng Luyện viết chữ 杂交 theo nét (miễn phí)