夹杂jiā záHán Việt: GIÁP TẠPHSK 6Bộ: 一vPhồn thể: 夾雜Nghĩa tiếng Việt1.trộn lẫn (các chất khác biệt)2.hòa lẫn3.một sự pha trộn4.bị vướng vào cùng Luyện viết chữ 夹杂 theo nét (miễn phí)