嘲弄cháo nòngHán Việt: TRÀO LỘNGHSK 7Bộ: 口v, vnNghĩa tiếng Việt1.chế giễu2.chọc ghẹo3.đùa cợt Luyện viết chữ 嘲弄 theo nét (miễn phí)