玩弄wán nòngHán Việt: NGOẠN LỘNGHSK 6Bộ: 王vNghĩa tiếng Việt1.chơi đùa với2.đùa giỡn với3.tán tỉnh với4.tham gia vào5.tận dụng Luyện viết chữ 玩弄 theo nét (miễn phí)