弄虚作假nòng xū zuò jiǎHán Việt: LỘNG HƯ TÁC GIẢHSK 7Bộ: 廾vPhồn thể: 弄虛作假Nghĩa tiếng Việt1.lừa dối (thành ngữ)2.bằng thủ đoạn Luyện viết chữ 弄虚作假 theo nét (miễn phí)