回首huí shǒuHán Việt: HỒI THỦHSK 7Bộ: 囗vNghĩa tiếng Việt1.quay đầu lại2.nhìn lại3.(bóng) nhớ về quá khứ Luyện viết chữ 回首 theo nét (miễn phí)