回避
huí bì
Nghĩa tiếng Việt
- 1.tránh né
- 2.tránh (ai đó)
- 3.né tránh
- 4.lảng tránh (vấn đề)
- 5.rút lui
- 6.rút khỏi
- 7.từ chối (thẩm phán,...)
mandanix
Thêm từ vào bộ ôn tập lặp lại ngắt quãng, luyện viết theo nét, nghe phát âm chuẩn và luyện nói với gia sư AI.