土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHán Việt: THỔ SINH THỔ TRƯỜNGHSK 7Bộ: 土vPhồn thể: 土生土長Nghĩa tiếng Việt1.sinh ra và lớn lên tại địa phương2.bản địa3.tự trồng được Luyện viết chữ 土生土长 theo nét (miễn phí)