地步dì bùHán Việt: ĐỊA BỘHSK 6Bộ: 土nNghĩa tiếng Việt1.giai đoạn2.mức độ (mà tình huống đã phát triển)3.một tình huống (thường xấu)4.dư địa Luyện viết chữ 地步 theo nét (miễn phí)