进步jìn bùHán Việt: TIẾN BỘHSK 5Bộ: 辶vn, v, aPhồn thể: 進步Nghĩa tiếng Việt1.tiến bộ2.cải thiện3.cải thiện4.tiến bộ Luyện viết chữ 进步 theo nét (miễn phí)