坚定jiān dìngHán Việt: KIÊN ĐỊNHHSK 6Bộ: 土a, v, adPhồn thể: 堅定Nghĩa tiếng Việt1.vững vàng2.kiên định3.kiên quyết4.dứt khoát Luyện viết chữ 坚定 theo nét (miễn phí)