坚决jiān juéHán Việt: KIÊN QUYẾTHSK 5Bộ: 土ad, aPhồn thể: 堅決Nghĩa tiếng Việt1.vững vàng2.kiên quyết3.quyết tâm Luyện viết chữ 坚决 theo nét (miễn phí)