复发fù fāHán Việt: PHỤC PHÁTHSK 7Bộ: 夊vPhồn thể: 復發Nghĩa tiếng Việt1.tái phát (bệnh)2.tái xuất hiện3.tái nghiện (trạng thái xấu trước đây) Luyện viết chữ 复发 theo nét (miễn phí)