复合fù héHán Việt: PHỤC HỢPHSK 7Bộ: 夊v, vnPhồn thể: 復合Nghĩa tiếng Việt1.(về người từng mâu thuẫn) hòa giải2.(về cặp đôi) quay lại với nhau Luyện viết chữ 复合 theo nét (miễn phí)