夕阳xī yángHán Việt: TỊCH DƯƠNGHSK 6Bộ: 夕nPhồn thể: 夕陽Nghĩa tiếng Việt1.hoàng hôn2.mặt trời lặn Luyện viết chữ 夕阳 theo nét (miễn phí)