阳光yáng guāngHán Việt: DƯƠNG QUANGHSK 4Bộ: 阝n, nzPhồn thể: 陽光Nghĩa tiếng Việt1.ánh nắng2.(về tính cách) lạc quan3.năng động4.minh bạch (công khai cho công chúng xem xét) Luyện viết chữ 阳光 theo nét (miễn phí)