朝夕相处zhāo xī xiāng chǔHán Việt: TRIỀU TỊCH TƯƠNG XỬHSK 7Bộ: 月vPhồn thể: 朝夕相處Nghĩa tiếng Việt1.ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ) Luyện viết chữ 朝夕相处 theo nét (miễn phí)