差不多chà bu duōHán Việt: SAI BẤT ĐAHSK 4Bộ: 工lNghĩa tiếng Việt1.gần2.suýt nữa3.xấp xỉ4.khoảng như nhau5.đủ tốt6.không tệ Luyện viết chữ 差不多 theo nét (miễn phí)