大数据dà shù jùHán Việt: ĐẠI SỐ CỨHSK 7Bộ: 大Phồn thể: 大數據Nghĩa tiếng Việt1.dữ liệu lớn (tin học) Luyện viết chữ 大数据 theo nét (miễn phí)