大面积dà miàn jīHán Việt: ĐẠI DIỆN TÍCHHSK 7Bộ: 大d, bPhồn thể: 大面積Nghĩa tiếng Việt1.diện tích lớn2.(bóng) (vấn đề) (xảy ra) trên quy mô lớn Luyện viết chữ 大面积 theo nét (miễn phí)