失误shī wùHán Việt: THẤT NGỘHSK 6Bộ: 大vn, vPhồn thể: 失誤Nghĩa tiếng Việt1.sai sót2.lỗi3.phạm lỗi4.phạm lỗi giao bóng (trong bóng chuyền, quần vợt, v.v.) Luyện viết chữ 失误 theo nét (miễn phí)