失踪shī zōngHán Việt: THẤT TÔNGHSK 6Bộ: 大v, vnPhồn thể: 失蹤Nghĩa tiếng Việt1.mất tích2.biến mất3.không ghi nhận được Luyện viết chữ 失踪 theo nét (miễn phí)