损失sǔn shīHán Việt: TỐN THẤTHSK 5Bộ: 扌n, vPhồn thể: 損失Nghĩa tiếng Việt1.mất mát2.tổn thất3.hư hại4.bị mất5.chịu thiệt hại Luyện viết chữ 损失 theo nét (miễn phí)