失败shī bàiHán Việt: THẤT BẠIHSK 4Bộ: 大v, vnPhồn thể: 失敗Nghĩa tiếng Việt1.bị đánh bại2.thua3.thất bại (ví dụ: thí nghiệm)4.sự thất bại5.sự thua cuộc Luyện viết chữ 失败 theo nét (miễn phí)