夸奖kuā jiǎngHán Việt: KHOA TƯỞNGHSK 7Bộ: 大vn, vPhồn thể: 誇獎Nghĩa tiếng Việt1.khen ngợi2.tán dương3.khen tặng Luyện viết chữ 夸奖 theo nét (miễn phí)