夸张kuā zhāngHán Việt: KHOA TRƯƠNGHSK 7Bộ: 大v, n, vnPhồn thể: 誇張Nghĩa tiếng Việt1.khoa trương2.quá mức3.phóng đại4.ngoa dụ5.(khẩu ngữ) quá đáng6.lố bịch7.thái quá Luyện viết chữ 夸张 theo nét (miễn phí)