奖赏jiǎng shǎngHán Việt: TƯỞNG THƯỞNGHSK 6Bộ: 大n, v, vnPhồn thể: 獎賞Nghĩa tiếng Việt1.phần thưởng2.giải thưởng3.tặng thưởng Luyện viết chữ 奖赏 theo nét (miễn phí)