奇花异草qí huā yì cǎoHSK 7Bộ: 大Phồn thể: 奇花異草Nghĩa tiếng Việt1.rất hiếm thấy, khác thường (thành ngữ) Luyện viết chữ 奇花异草 theo nét (miễn phí)