草cǎoHán Việt: THẢOHSK 3Bộ: 艹nPhồn thể: 艸Nghĩa tiếng Việt1.cỏ2.rơm3.bản thảo4.phác thảo (một văn kiện)5.cẩu thả6.sơ sài Luyện viết chữ 草 theo nét (miễn phí)