好奇心hào qí xīnHán Việt: HẢO KỲ TÂMHSK 7Bộ: 女nNghĩa tiếng Việt1.hứng thú với điều gì2.tò mò3.tính tò mò Luyện viết chữ 好奇心 theo nét (miễn phí)