妥当tuǒ dangHán Việt: THOẢ ĐƯƠNGHSK 6Bộ: 女aPhồn thể: 妥當Nghĩa tiếng Việt1.thích hợp2.phù hợp3.sẵn sàng Luyện viết chữ 妥当 theo nét (miễn phí)