相当xiāng dāngHán Việt: TƯƠNG ĐƯƠNGHSK 5Bộ: 目d, v, vnPhồn thể: 相當Nghĩa tiếng Việt1.phù hợp2.khá3.đến một mức độ nhất định4.tương đối Luyện viết chữ 相当 theo nét (miễn phí)