正当zhèng dāngHán Việt: CHÍNH ĐƯƠNGHSK 6Bộ: 止a, p, v, adPhồn thể: 正當Nghĩa tiếng Việt1.kịp thời2.đúng lúc (khi cần thiết) Luyện viết chữ 正当 theo nét (miễn phí)