威风wēi fēngHán Việt: UY PHONGHSK 6Bộ: 女a, an, nPhồn thể: 威風Nghĩa tiếng Việt1.uy thế2.uy nghi đáng sợ3.ấn tượng Luyện viết chữ 威风 theo nét (miễn phí)