季军jì jūnHán Việt: QUÍ QUÂNHSK 6Bộ: 子nPhồn thể: 季軍Nghĩa tiếng Việt1.hạng ba trong một cuộc đua2.đoạt huy chương đồng Luyện viết chữ 季军 theo nét (miễn phí)