淡季dàn jìHán Việt: ĐẠM QUÍHSK 6Bộ: 氵t, nNghĩa tiếng Việt1.mùa thấp điểm2.mùa kinh doanh chậm3.xem thêm Luyện viết chữ 淡季 theo nét (miễn phí)