守候shǒu hòuHán Việt: THÚ HẦUHSK 7Bộ: 宀vNghĩa tiếng Việt1.chờ đợi2.mong đợi3.theo dõi4.canh chừng5.chăm sóc Luyện viết chữ 守候 theo nét (miễn phí)