时候shí houHán Việt: THỜI HẦUHSK 1Bộ: 日nPhồn thể: 時候Nghĩa tiếng Việt1.thời gian2.khoảng thời gian3.khoảnh khắc4.giai đoạn Luyện viết chữ 时候 theo nét (miễn phí)