火候huǒ houHán Việt: HỎA HẦUHSK 7Bộ: 火nNghĩa tiếng Việt1.kiểm soát lửa2.(bóng) sự thành thạo3.(bóng) thời điểm quan trọng Luyện viết chữ 火候 theo nét (miễn phí)