气候qì hòuHán Việt: KHÍ HẦUHSK 4Bộ: 气nPhồn thể: 氣候Nghĩa tiếng Việt1.(khí tượng) khí hậu2.(bóng) bầu không khí3.điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự) Luyện viết chữ 气候 theo nét (miễn phí)