宝库bǎo kùHán Việt: BẢO KHOHSK 7Bộ: 宀nPhồn thể: 寶庫Nghĩa tiếng Việt1.kho báu2.kho tàng3.kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá) Luyện viết chữ 宝库 theo nét (miễn phí)