瑰宝guī bǎoHSK 7Bộ: 王nPhồn thể: 瑰寶Nghĩa tiếng Việt1.đá quý2.(bóng) món đồ quý hiếm và giá trị3.ngọc4.báu vật Luyện viết chữ 瑰宝 theo nét (miễn phí)