宝藏bǎo zàngHán Việt: BẢO TÀNGHSK 7Bộ: 宀nPhồn thể: 寶藏Nghĩa tiếng Việt1.mỏ khoáng sản quý2.kho báu3.(nghĩa bóng)kho báu4.(Phật giáo) kho tàng pháp bảo của Phật Luyện viết chữ 宝藏 theo nét (miễn phí)