泄漏xiè lòuHán Việt: TIẾT LẬUHSK 7Bộ: 氵v, vnPhồn thể: 洩漏Nghĩa tiếng Việt1.(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ2.tiết lộ3.rò rỉ (thông tin) Luyện viết chữ 泄漏 theo nét (miễn phí)